Chốt piston




Nguyên nhân gây hỏng chốt piston
Nguy hiểm: Hỏng chốt piston là một trong những lỗi thường gặp ở động cơ, có thể dẫn đến tiếng ồn bất thường, giảm công suất và thậm chí gây hư hỏng cơ khí nghiêm trọng.
Nguyên nhân gây hỏng: Bôi trơn kém, lỗi vật liệu hoặc sản xuất, lắp ráp không đúng cách, quá tải hoặc tải trọng va đập, hỏng do mỏi, ăn mòn và mài mòn, vấn đề thiết kế hoặc sự phù hợp, bảo trì không đúng cách.
Chốt piston
Ưu điểm của lớp phủ DLC trên chốt piston
| Ưu điểm chính | |
| Sản xuất | Lớp phủ DLC có độ cứng và khả năng chống mài mòn cao, ngăn ngừa ma sát và mài mòn của chốt piston, giúp tăng tuổi thọ của chúng lên gấp 2 đến 3 lần hoặc hơn, và giảm đáng kể nguy cơ hỏng chốt piston do mài mòn. |
| 2. Lớp màng DLC đồng nhất và mịn, không chỉ không ảnh hưởng đến độ đồng tâm của sản phẩm mà còn đóng vai trò bôi trơn, giúp kéo dài đáng kể tuổi thọ của chốt piston. | |
| 3. Lớp phủ DLC có khả năng chống ăn mòn nhất định và có thể tăng cường hiệu quả khả năng chống ăn mòn hóa học của chốt piston. | |
| Năng suất | 1. Lò nung có dung tích lớn, độ đồng đều lớp phủ cao và thời gian phủ ngắn. |
| 2. Tuổi thọ tăng lên hơn 2 đến 3 lần. | |
| Sản phẩm cuối cùng | 1. Tăng đáng kể tuổi thọ của piston và các sản phẩm đầu cuối động cơ. |
| 2. Giảm tần suất sửa chữa trả lại sản phẩm đầu cuối |
Chợ
| Thông tin cơ bản về khách hàng tiềm năng | |
| Ngành khách hàng | Lĩnh vực công nghiệp, ngành công nghiệp ô tô, phụ tùng ô tô |
| Khách hàng tiêu biểu chính | Các nhà sản xuất động cơ, piston và các bộ phận của chúng |
Ưu điểm của lớp phủ DLC
Những điểm yếu của sản phẩm:
Dễ bị mài mòn, bôi trơn kém, hỏng do mỏi và ăn mòn.
Nguyên nhân chính gây ra chấn thương:
Điều kiện làm việc rất khắc nghiệt.
Vật liệu cơ bản có độ cứng thấp
Hệ số ma sát lớn
Lớp phủ DLC
Nhiệt độ lắng đọng thấp, lớp màng đồng nhất và không ảnh hưởng đến độ đồng tâm của sản phẩm.
Chống mài mòn, kéo dài tuổi thọ và đảm bảo hoạt động ổn định của piston.
Bôi trơn và truyền tải năng lượng ổn định
Ưu điểm và nhược điểm của lớp phủ:
Chống mài mòn và bôi trơn
Kéo dài tuổi thọ của piston
Có khả năng chống ăn mòn và không phản ứng với axit hoặc kiềm.
Thông số lớp phủ DLC
| Tên | |
| Lớp phủ | DLC |
| Thành phần lớp phủ | aC: H |
| Màu lớp phủ | Đen |
| Độ dày màng phủ (μm) | Ngày 4 tháng 3 |
| Độ cứng lớp phủ | >2000HV |
| Hệ số ma sát | 0,1-0,2 |
| Nhiệt độ lớp phủ (℃) | |
| Nhiệt độ hoạt động tối đa (℃) | 300 |


HD500
Máy điều hòa không khí